Cách đọc thang đo Plastigauge
Sau khi dùng Plastigauge đo khe hở, bước quan trọng nhất là đọc đúng thang đo trên thẻ chuẩn. Bài viết này giúp bạn hiểu cấu trúc thang đo, cách so sánh bề rộng vệt nhựa, nội suy kết quả và tránh những lỗi thường gặp.
1. Thang đo Plastigauge là gì?
Mỗi hộp Plastigauge đều đi kèm một thẻ thang đo (gauge card). Đây là “thước chuẩn” dùng để đọc giá trị khe hở sau khi dải nhựa Plastigauge đã bị ép bẹt giữa hai bề mặt.
Trên thẻ, bạn sẽ thấy nhiều vạch có bề rộng khác nhau. Mỗi vạch tương ứng với một giá trị khe hở được in ngay bên cạnh (theo đơn vị mm hoặc inch, tùy mặt thẻ).
Nguyên tắc rất đơn giản:
Bề rộng vệt nhựa sau khi ép ≈ bề rộng vạch nào trên thẻ → khe hở bằng giá trị in tại vạch
đó.
2. Cấu trúc thang đo và đơn vị mm / inch
Thông thường, thang đo Plastigauge có:
- Một mặt in theo đơn vị mm (ví dụ: 0.02, 0.03, 0.05, 0.07 mm...).
- Mặt còn lại in theo đơn vị inch (ví dụ: 0.001, 0.0015, 0.002 inch...).
Mỗi vạch gồm:
- Một dải màu có bề rộng cố định – dùng để so sánh với vệt nhựa.
- Số ghi giá trị khe hở nằm bên cạnh vạch.
Khi sử dụng, bạn nên:
- Xác định trước đơn vị muốn dùng (mm hoặc inch).
- Chọn đúng mặt thẻ tương ứng để tránh nhầm đơn vị.
- Ghi chú rõ trong biên bản đo: “khe hở: 0.04 mm” hoặc “0.0015 inch”.
3. Các bước đọc thang đo Plastigauge
Sau khi Plastigauge đã được ép trong quá trình siết nắp bạc hoặc ổ trục, bạn tiến hành đọc thang đo theo các bước sau:
- Không lau vệt Plastigauge: Giữ nguyên vệt nhựa trên bề mặt ổ trục hoặc trục khuỷu, tránh cào hoặc chùi mất.
- Chọn mặt thang đo phù hợp: Quyết định xem bạn muốn đọc theo đơn vị mm hay inch, sau đó dùng mặt thẻ tương ứng.
- Đặt thẻ đo sát vệt nhựa: Đặt thẻ sao cho các vạch trên thang song song với vệt nhựa.
- So sánh bề rộng: Quan sát xem vạch nào có độ rộng giống vệt nhựa nhất. Không cần quan tâm chiều dài vệt, chỉ nhìn chiều rộng.
- Đọc giá trị: Giá trị khe hở được in ngay bên cạnh vạch tương ứng (ví dụ: 0.04 mm).
- Ghi lại kết quả: Ghi rõ vị trí đo (bạc số mấy, cổ trục nào), giá trị và đơn vị.
Trong đa số trường hợp, vệt Plastigauge sẽ “khớp” khá gần với một vạch trên thang và bạn có thể đọc trực tiếp mà không cần tính toán thêm.
4. Cách nội suy khi vệt nằm giữa hai vạch
Đôi khi bề rộng vệt nhựa không trùng khớp hoàn toàn với bất kỳ vạch nào, mà nằm giữa hai vạch. Lúc này bạn có thể nội suy để có kết quả chính xác hơn.
Ví dụ (theo mm):
- Vạch 0.03 mm → hẹp hơn vệt nhựa.
- Vạch 0.04 mm → gần bằng vệt nhựa.
- Vạch 0.05 mm → rộng hơn vệt nhựa.
Quan sát kỹ, nếu vệt nhựa có vẻ rộng hơn 0.04 mm một chút nhưng vẫn hẹp hơn 0.05 mm rõ rệt, bạn có
thể ước lượng:
khe hở ≈ 0.04 – 0.045 mm.
Khi ghi vào biên bản, có thể dùng dạng: 0.04–0.045 mm (nội suy từ thang đo Plastigauge).
Mẹo nhỏ:
- Đặt thẻ đo thật sát vệt nhựa, tránh để xa gây khó so.
- Có thể so ở nhiều đoạn khác nhau của cùng một vệt, rồi lấy giá trị trung bình.
5. Ví dụ minh họa: đọc khe hở bạc đạn trục khuỷu
Giả sử bạn dùng Plastigauge để đo khe hở bạc đạn trục khuỷu:
- Đặt dải Plastigauge lên cổ trục khuỷu, lắp nắp bạc và siết đúng mô-men.
- Tháo nắp, quan sát vệt nhựa đã bị ép dẹt trên cổ trục.
- Dùng mặt thẻ mm, đặt sát vệt nhựa.
- So bề rộng: vệt ~ bằng vạch 0.038 mm, hẹp hơn 0.04 mm một chút.
- Ghi nhận: khe hở ≈ 0.038 mm (trong khoảng 0.035–0.04 mm).
So sánh với tiêu chuẩn của nhà sản xuất động cơ, nếu khoảng cho phép là 0.02–0.05 mm, thì giá trị 0.038 mm nằm trong giới hạn an toàn.
6. Các lỗi thường gặp khi đọc thang đo Plastigauge
Một số lỗi nhỏ có thể làm kết quả đọc bị sai lệch:
- So ở đoạn vệt bị nhòe, đứt hoặc dính bẩn: Hãy chọn đoạn vệt đều, rõ, không bị “bóp méo” để so.
- Đọc chéo (lỗi thị sai): Nếu nhìn thang đo từ góc nghiêng quá nhiều, bạn dễ ước lượng sai bề rộng. Hãy cố gắng nhìn vuông góc với bề mặt.
- Nhầm mặt thẻ (mm ↔ inch): Rất dễ nhầm nếu làm việc vội. Luôn kiểm tra lại đơn vị trước khi ghi kết quả.
- Dùng vệt quá ngắn: Nếu đoạn vệt nhựa quá ngắn, rất khó so chính xác. Nên dùng đoạn vệt dài hơn một chút để dễ quan sát.
- Đo khi bề mặt chưa sạch: Cặn bẩn, dầu dày có thể làm vệt nhựa biến dạng bất thường, khiến bạn đọc sai thang.
7. Mẹo đọc thang đo Plastigauge nhanh và chính xác
- Chuẩn bị đủ ánh sáng: Dùng đèn pin hoặc đèn bàn chiếu thẳng vào vùng đo, tránh vùng tối hoặc bóng đổ mạnh.
- So ở 2–3 vị trí khác nhau trên cùng một vệt để kiểm tra tính đồng đều của khe hở.
- Lưu lại bằng hình ảnh: Có thể chụp ảnh cận cảnh vệt nhựa cạnh thang đo để đối chiếu lại khi cần.
- Đánh dấu vị trí đo: Ghi rõ “bạc số 1, cổ trục số 2, mặt trên/dưới” để sau này đối chiếu dễ dàng.
- Luôn đối chiếu với tiêu chuẩn hãng: Giá trị đo chỉ có ý nghĩa khi so với khoảng cho phép của nhà sản xuất.
8. Kết luận
Cách đọc thang đo Plastigauge thực ra rất đơn giản: bạn chỉ cần so bề rộng vệt nhựa với thang chuẩn, chọn vạch gần đúng nhất và ghi lại giá trị cùng đơn vị.
Khi kết hợp với quy trình sử dụng đúng kỹ thuật, Plastigauge trở thành một công cụ cực kỳ hiệu quả để kiểm tra khe hở ổ trục, trục khuỷu, trục cam và nhiều bề mặt lắp ghép khác.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về cách đọc thang đo cho từng dòng sản phẩm Plastigauge (PL-A, PL-B, PL-C, PL-D, PL-E, PL-X), hãy liên hệ Plastigauge Việt Nam để được tư vấn cụ thể.